Từ vựng

親戚 (しんせき, shinseki) nghĩa là gì?

親戚 (しんせき, shinseki) trong tiếng Nhật nghĩa là họ hàng, người thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんせき
Romajishinseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんせき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinseki

họ hàng, người thân

Genki 16Genki
  1. 1danh từ relative; relation; kin

Câu ví dụ

  • Anh ấy là họ hàng xa của mẹ tôi.

  • Dịp Tết họ hàng tụ họp đông đủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.