Kanji

Chữ 恕 (THỨ) nghĩa là gì?

恕 đọc Hán-Việt là THỨ, nghĩa là tha thứ, khoan dung.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthứ
Âm Onジョ、ショ
Âm Kunゆる.す
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thứÂm On ジョ、ショÂm Kun ゆる.す
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tha thứ, khoan dung

Mẹo nhớ

Đặt tấm lòng 心 vào người phụ nữ 女 đang nói 口, biết cảm thông mà THA THỨ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.