Kanji

Chữ 忍 (NHẪN) nghĩa là gì?

忍 đọc Hán-Việt là NHẪN, nghĩa là nhẫn nhịn, chịu đựng; ẩn nấp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhẫn
Âm Onニン
Âm Kunしの.ぶ、しの.ばせる
Số nét7
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhẫnÂm On ニンÂm Kun しの.ぶ、しの.ばせる
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nhẫn nhịn, chịu đựng; ẩn nấp

Mẹo nhớ

Lưỡi dao 刀 kề ngay trên tim 心 mà vẫn giữ được, ấy là NHẪN NHỊN, chịu đựng.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.