Kanji
Chữ 忌 (KỊ) nghĩa là gì?
忌 đọc Hán-Việt là KỊ, nghĩa là kiêng kị, ghê tởm; ngày giỗ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | kị |
|---|
| Âm On | キ |
|---|
| Âm Kun | い.む、い.み、い.まわしい |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 心 (tâm) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
忌kịÂm On キÂm Kun い.む、い.み、い.まわしい
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
kiêng kị, ghê tởm; ngày giỗ
Mẹo nhớ
Bản thân 己 khép lại trong lòng 心 trước điều cấm — đó là KIÊNG KỊ.