Kanji

Chữ 忌 (KỊ) nghĩa là gì?

忌 đọc Hán-Việt là KỊ, nghĩa là kiêng kị, ghê tởm; ngày giỗ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkị
Âm Onキ
Âm Kunい.む、い.み、い.まわしい
Số nét7
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kịÂm On キÂm Kun い.む、い.み、い.まわしい
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

kiêng kị, ghê tởm; ngày giỗ

Mẹo nhớ

Bản thân 己 khép lại trong lòng 心 trước điều cấm — đó là KIÊNG KỊ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.