Kanji

Chữ 彼 (BỈ) nghĩa là gì?

彼 đọc Hán-Việt là BỈ, nghĩa là anh ấy; kia, đó.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbỉ
Âm Onヒ
Âm Kunかれ、かの、か.の
Số nét8
Bộ thủ chính彳 (xích)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
bỉÂm On ヒÂm Kun かれ、かの、か.の
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

anh ấy; kia, đó

Mẹo nhớ

Bước chân 彳 theo lớp da 皮 về phía KIA, nơi ANH ẤY đang đứng.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 彼かれanh ấy; bạn trai
  • 彼らかれらhọ, bọn họ
  • 彼女かのじょcô ấy, chị ấy; bạn gái

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.