Kanji

Chữ 彰 (CHƯƠNG) nghĩa là gì?

彰 đọc Hán-Việt là CHƯƠNG, nghĩa là biểu dương, làm rạng rỡ; rõ ràng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchương
Âm Onショウ
Số nét14
Bộ thủ chính彡 (sam)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chươngÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

biểu dương, làm rạng rỡ; rõ ràng

Mẹo nhớ

Phần chương 章 được tô thêm nét 彡, trở nên RÕ RÀNG và được BIỂU DƯƠNG.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.