Kanji

Chữ 岐 (KỲ) nghĩa là gì?

岐 đọc Hán-Việt là KỲ, nghĩa là ngã rẽ, phân nhánh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkỳ
Âm Onキ、ギ
Số nét7
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kỳÂm On キ、ギ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

ngã rẽ, phân nhánh

Mẹo nhớ

Con đường bên núi 山 tách thành nhiều nhánh 支, tạo nên NGÃ RẼ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.