Kanji
Chữ 幽 (U) nghĩa là gì?
幽 đọc Hán-Việt là U, nghĩa là u tối, thâm sâu; ẩn dật, âm u.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | u |
|---|
| Âm On | ユウ |
|---|
| Âm Kun | ふか.い、かす.か、くら.い、しろ.い |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 幺 (yêu) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
幽uÂm On ユウÂm Kun ふか.い、かす.か、くら.い、しろ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
u tối, thâm sâu; ẩn dật, âm u
Mẹo nhớ
Hai sợi nhỏ 幺 nằm trong núi 山 — ghi nhớ U TỐI, SÂU KÍN.