Kanji

Chữ 尿 (NIỆU) nghĩa là gì?

尿 đọc Hán-Việt là NIỆU, nghĩa là nước tiểu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtniệu
Âm Onニョウ
Âm Kunゆばり、いばり、しと
Số nét7
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
niệuÂm On ニョウÂm Kun ゆばり、いばり、しと
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

nước tiểu

Mẹo nhớ

Từ thân người 尸 thải ra một dòng nước 水, đó là NƯỚC TIỂU.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 尿にょうnước tiểu
  • 屎尿しにょうchất thải của người, phân và nước tiểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.