Từ vựng
所属 (しょぞく, shozoku) nghĩa là gì?
所属 (しょぞく, shozoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc về, trực thuộc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょぞく |
|---|
| Romaji | shozoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshozoku
thuộc về, trực thuộc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to
Câu ví dụ
彼はどの部署に所属していますか。
Anh ấy trực thuộc phòng ban nào vậy?
大学時代はサッカー部に所属していた。
Thời đại học tôi thuộc câu lạc bộ bóng đá.