Từ vựng

屎尿 (しにょう, shinyou) nghĩa là gì?

屎尿 (しにょう, shinyou) trong tiếng Nhật nghĩa là chất thải của người, phân và nước tiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしにょう
Romajishinyou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しにょう
N1 · ước tính theo khung JLPTshinyou

chất thải của người, phân và nước tiểu

Câu ví dụ

  • Ngày xưa người ta dùng chất thải của người làm phân bón.

  • Cơ sở xử lý chất thải của người đã được xây gần đó.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.