Từ vựng
屎尿 (しにょう, shinyou) nghĩa là gì?
屎尿 (しにょう, shinyou) trong tiếng Nhật nghĩa là chất thải của người, phân và nước tiểu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しにょう |
|---|
| Romaji | shinyou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTshinyou
chất thải của người, phân và nước tiểu
Câu ví dụ
昔は屎尿を肥料として利用した。
Ngày xưa người ta dùng chất thải của người làm phân bón.
屎尿処理施設が近くに建設された。
Cơ sở xử lý chất thải của người đã được xây gần đó.