Kanji

Chữ 妄 (VỌNG) nghĩa là gì?

妄 đọc Hán-Việt là VỌNG, nghĩa là càn, xằng bậy; hoang tưởng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvọng
Âm Onモウ、ボウ
Âm Kunみだ.りに
Số nét6
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
vọngÂm On モウ、ボウÂm Kun みだ.りに
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

càn, xằng bậy; hoang tưởng

Mẹo nhớ

Người nữ 女 mất 亡 hết lý trí nên nói năng CÀN, XẰNG BẬY.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.