Từ vựng

尽きる (つきる, tsukiru) nghĩa là gì?

尽きる (つきる, tsukiru) trong tiếng Nhật nghĩa là cạn kiệt, kết thúc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつきる
Romajitsukiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
つきる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsukiru

cạn kiệt, kết thúc

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to be used up; to be run out; to be exhausted

Câu ví dụ

  • Tài sản đã cạn kiệt hết.

  • Câu chuyện tiếp diễn không bao giờ dứt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.