Kanji

Chữ 媛 (VIỆN) nghĩa là gì?

媛 đọc Hán-Việt là VIỆN, nghĩa là người đẹp, mỹ nữ; tiểu thư.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtviện
Âm Onエン
Âm Kunひめ
Số nét12
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
việnÂm On エンÂm Kun ひめ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

người đẹp, mỹ nữ; tiểu thư

Mẹo nhớ

Bao bàn tay 爪 và 又 cùng nâng đỡ người nữ 女, ấy là MỸ NỮ đài các.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.