Kanji

Chữ 宵 (TIÊU) nghĩa là gì?

宵 đọc Hán-Việt là TIÊU, nghĩa là ban đêm, chập tối.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêu
Âm Onショウ
Âm Kunよい
Số nét10
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêuÂm On ショウÂm Kun よい
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ban đêm, chập tối

Mẹo nhớ

Dưới mái nhà 宀, bóng người 肖 chỉ còn lờ mờ khi ĐÊM bắt đầu buông.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.