Kanji

Chữ 宣 (TUYÊN) nghĩa là gì?

宣 đọc Hán-Việt là TUYÊN, nghĩa là tuyên bố, tuyên cáo; công bố.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuyên
Âm Onセン
Âm Kunのたま.う
Số nét9
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuyênÂm On センÂm Kun のたま.う
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tuyên bố, tuyên cáo; công bố

Mẹo nhớ

Dưới mái điện 宀 giữa ban ngày 日, vua đứng ra TUYÊN BỐ, CÔNG BỐ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 宣伝せんでんquảng cáo, tuyên truyền
  • 宣教せんきょうtruyền giáo
  • 宣言せんげんtuyên bố, tuyên ngôn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.