Kanji

Chữ 宥 (HỰU) nghĩa là gì?

宥 đọc Hán-Việt là HỰU, nghĩa là khoan thứ, tha thứ; xoa dịu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthựu
Âm Onユウ
Âm Kunなだ.める、ゆる.す
Số nét9
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hựuÂm On ユウÂm Kun なだ.める、ゆる.す
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

khoan thứ, tha thứ; xoa dịu

Mẹo nhớ

Đón kẻ lỡ lầm vào dưới mái nhà 宀 cho miếng thịt 月 ấm, tỏ lòng KHOAN THỨ, XOA DỊU.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.