Kanji
Chữ 壱 (NHẤT) nghĩa là gì?
壱 đọc Hán-Việt là NHẤT, nghĩa là một (chữ 'một' viết trong văn bản, chứng từ).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nhất |
|---|
| Âm On | イチ、イツ |
|---|
| Âm Kun | ひとつ |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 士 (sĩ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
壱nhấtÂm On イチ、イツÂm Kun ひとつ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét
một (chữ 'một' viết trong văn bản, chứng từ)
Mẹo nhớ
Kẻ sĩ 士 nấp dưới mái 冖 cạnh cái thìa 匕 chỉ giữ đúng MỘT phần.