Kanji

Chữ 壱 (NHẤT) nghĩa là gì?

壱 đọc Hán-Việt là NHẤT, nghĩa là một (chữ 'một' viết trong văn bản, chứng từ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhất
Âm Onイチ、イツ
Âm Kunひとつ
Số nét7
Bộ thủ chính士 (sĩ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhấtÂm On イチ、イツÂm Kun ひとつ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

một (chữ 'một' viết trong văn bản, chứng từ)

Mẹo nhớ

Kẻ sĩ 士 nấp dưới mái 冖 cạnh cái thìa 匕 chỉ giữ đúng MỘT phần.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.