Kanji

Chữ 奴 (NÔ) nghĩa là gì?

奴 đọc Hán-Việt là NÔ, nghĩa là nô lệ, đầy tớ; gã, kẻ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnô
Âm Onド
Âm Kunやつ、やっこ
Số nét5
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nôÂm On ドÂm Kun やつ、やっこ
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

nô lệ, đầy tớ; gã, kẻ

Mẹo nhớ

Bàn tay 又 nắm chặt lấy người nữ 女, bắt về làm NÔ LỆ, đầy tớ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 奴やつgã, tên, kẻ; thứ đó (suồng sã)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.