Kanji

Chữ 囚 (TÙ) nghĩa là gì?

囚 đọc Hán-Việt là TÙ, nghĩa là tù, tù nhân; giam cầm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttù
Âm Onシュウ
Âm Kunとら.われる
Số nét5
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tùÂm On シュウÂm Kun とら.われる
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

tù, tù nhân; giam cầm

Mẹo nhớ

Người 人 bị nhốt kín trong bốn bức tường 囗, thành TÙ NHÂN, bị GIAM CẦM.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.