Kanji

Chữ 壌 (NHƯỠNG) nghĩa là gì?

壌 đọc Hán-Việt là NHƯỠNG, nghĩa là đất, đất đai; thổ nhưỡng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhưỡng
Âm Onジョウ
Âm Kunつち
Số nét16
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhưỡngÂm On ジョウÂm Kun つち
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

đất, đất đai; thổ nhưỡng

Mẹo nhớ

Đất 土 được vun đầy từng lớp 㐮, trở thành vùng ĐẤT ĐAI, THỔ NHƯỠNG màu mỡ.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.