Kanji

Chữ 圏 (QUYỂN) nghĩa là gì?

圏 đọc Hán-Việt là QUYỂN, nghĩa là vòng, vòng tròn; phạm vi, khu vực.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquyển
Âm Onケン
Âm Kunかこ.い
Số nét12
Bộ thủ chính囗 (vi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quyểnÂm On ケンÂm Kun かこ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

vòng, vòng tròn; phạm vi, khu vực

Mẹo nhớ

Phần cuộn 巻 nằm trong khung 囗 — ghi nhớ VÒNG, PHẠM VI.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • ~圏~けんvùng, phạm vi ảnh hưởng (hậu tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.