Kanji
Chữ 圏 (QUYỂN) nghĩa là gì?
圏 đọc Hán-Việt là QUYỂN, nghĩa là vòng, vòng tròn; phạm vi, khu vực.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | quyển |
|---|
| Âm On | ケン |
|---|
| Âm Kun | かこ.い |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 囗 (vi) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
圏quyểnÂm On ケンÂm Kun かこ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét
vòng, vòng tròn; phạm vi, khu vực
Mẹo nhớ
Phần cuộn 巻 nằm trong khung 囗 — ghi nhớ VÒNG, PHẠM VI.
Từ ghép tiêu biểu
- ~圏~けんvùng, phạm vi ảnh hưởng (hậu tố)