Kanji

Chữ 嚇 (HÁCH) nghĩa là gì?

嚇 đọc Hán-Việt là HÁCH, nghĩa là đe dọa, hăm dọa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthách
Âm Onカク
Âm Kunおど.す
Số nét17
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
háchÂm On カクÂm Kun おど.す
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

đe dọa, hăm dọa

Mẹo nhớ

Miệng 口 quát đến đỏ 赤 mặt để ĐE DỌA, HĂM DỌA người ta.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.