Kanji

Chữ 喪 (TANG) nghĩa là gì?

喪 đọc Hán-Việt là TANG, nghĩa là tang, để tang; mất mát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttang
Âm Onソウ
Âm Kunも
Số nét12
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tangÂm On ソウÂm Kun も
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

tang, để tang; mất mát

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.