Từ vựng
進呈 (しんてい, shintei) nghĩa là gì?
進呈 (しんてい, shintei) trong tiếng Nhật nghĩa là biếu tặng, kính tặng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんてい |
|---|
| Romaji | shintei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshintei
biếu tặng, kính tặng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ presentation (e.g. of a gift)
Câu ví dụ
記念品を進呈いたします。
Chúng tôi xin kính tặng quà lưu niệm.
先着百名様に粗品を進呈する。
Tặng quà nhỏ cho một trăm khách hàng đến sớm nhất.