Từ vựng

進呈 (しんてい, shintei) nghĩa là gì?

進呈 (しんてい, shintei) trong tiếng Nhật nghĩa là biếu tặng, kính tặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんてい
Romajishintei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshintei

biếu tặng, kính tặng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ presentation (e.g. of a gift)

Câu ví dụ

  • Chúng tôi xin kính tặng quà lưu niệm.

  • Tặng quà nhỏ cho một trăm khách hàng đến sớm nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.