Kanji

Chữ 匿 (NẶC) nghĩa là gì?

匿 đọc Hán-Việt là NẶC, nghĩa là ẩn giấu, che giấu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnặc
Âm Onトク
Âm Kunかくま.う
Số nét10
Bộ thủ chính匸 (hệ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nặcÂm On トクÂm Kun かくま.う
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

ẩn giấu, che giấu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.