Kanji
Chữ 匿 (NẶC) nghĩa là gì?
匿 đọc Hán-Việt là NẶC, nghĩa là ẩn giấu, che giấu.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nặc |
|---|
| Âm On | トク |
|---|
| Âm Kun | かくま.う |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 匸 (hệ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
匿nặcÂm On トクÂm Kun かくま.う
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
ẩn giấu, che giấu
Mẹo nhớ
Lời nói 若 được giấu trong khung kín 匸 — đó là ẨN GIẤU, CHE GIẤU.