Kanji

Chữ 匠 (TƯỢNG) nghĩa là gì?

匠 đọc Hán-Việt là TƯỢNG, nghĩa là thợ thủ công, thợ khéo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttượng
Âm Onショウ
Âm Kunたくみ
Số nét6
Bộ thủ chính匚 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tượngÂm On ショウÂm Kun たくみ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

thợ thủ công, thợ khéo

Mẹo nhớ

Trong xưởng hộp 匚 có sẵn cây rìu 斤 là chỗ làm của người THỢ KHÉO.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.