Kanji

Chữ 凌 (LĂNG) nghĩa là gì?

凌 đọc Hán-Việt là LĂNG, nghĩa là vượt qua, lấn át; chịu đựng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlăng
Âm Onリョウ
Âm Kunしの.ぐ
Số nét10
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lăngÂm On リョウÂm Kun しの.ぐ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

vượt qua, lấn át; chịu đựng

Mẹo nhớ

Người 儿 giẫm băng 冫 trèo gò đất 土 mà bước 夂 tới, VƯỢT QUA và LẤN ÁT mọi trở ngại.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 凌ぐしのぐchịu đựng, vượt qua; hơn hẳn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.