Kanji

Chữ 儒 (NHO) nghĩa là gì?

儒 đọc Hán-Việt là NHO, nghĩa là nhà nho; Nho giáo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnho
Âm Onジュ
Số nét16
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhoÂm On ジュ
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

nhà nho; Nho giáo

Mẹo nhớ

Người 亻 chờ dưới mưa 雨, nhẫn nại 而 học đạo thánh hiền, đó là NHÀ NHO, NHO GIÁO.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.