Kanji

Chữ 凝 (NGƯNG) nghĩa là gì?

凝 đọc Hán-Việt là NGƯNG, nghĩa là ngưng tụ, đông cứng; chăm chú.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngưng
Âm Onギョウ
Âm Kunこ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る
Số nét16
Bộ thủ chính冫 (băng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngưngÂm On ギョウÂm Kun こ.る、こ.らす、こご.らす、こご.らせる、こご.る
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

ngưng tụ, đông cứng; chăm chú

Mẹo nhớ

Hơi băng 冫 ngập ngừng như mũi tên 矢 do dự, đọng lại mà ĐÔNG CỨNG, NGƯNG TỤ.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 凝るこるcứng, mỏi; say mê, chăm chút cầu kỳ
  • 凝らすこらすtập trung, dồn tâm sức; căng mắt nhìn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.