Kanji

Chữ 偵 (TRINH) nghĩa là gì?

偵 đọc Hán-Việt là TRINH, nghĩa là do thám, trinh sát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrinh
Âm Onテイ
Số nét11
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trinhÂm On テイ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

do thám, trinh sát

Mẹo nhớ

Người 亻 bói 卜 tin tức rồi âm thầm dò của cải 貝 địch để DO THÁM, TRINH SÁT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.