Kanji

Chữ 偲 nghĩa là gì?

偲 nghĩa là nhớ nhung, tưởng nhớ.

Thông tin tra cứu
Âm Onサイ、シ
Âm Kunしの.ぶ
Số nét11
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Âm On サイ、シÂm Kun しの.ぶ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

nhớ nhung, tưởng nhớ

Mẹo nhớ

Người 亻 để lòng 心 quay về mảnh ruộng 田 quê cũ mà TƯỞNG NHỚ, NHỚ NHUNG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.