Kanji

Chữ 亀 (QUY) nghĩa là gì?

亀 đọc Hán-Việt là QUY, nghĩa là con rùa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquy
Âm Onキ、キュウ、キン
Âm Kunかめ
Số nét11
Bộ thủ chính乙 (ất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quyÂm On キ、キュウ、キンÂm Kun かめ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

con rùa

Mẹo nhớ

Hình 电 cuộn trong vòng 勹 trông như thân nằm gọn dưới chiếc mai — đó là con RÙA.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.