Kanji

Chữ 伽 (GIÀ) nghĩa là gì?

伽 đọc Hán-Việt là GIÀ, nghĩa là hầu hạ, chăm nom; già (phiên âm Phật).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgià
Âm Onカ、ガ、キャ、ギャ
Âm Kunとぎ
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giàÂm On カ、ガ、キャ、ギャÂm Kun とぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hầu hạ, chăm nom; già (phiên âm Phật)

Mẹo nhớ

Người 亻 dốc sức 力 và lời 口 dịu dàng bên giường để HẦU HẠ, CHĂM NOM.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.