Kanji

Chữ 伶 (LINH) nghĩa là gì?

伶 đọc Hán-Việt là LINH, nghĩa là người diễn, con hát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlinh
Âm Onレイ、リョウ
Âm Kunわざおぎ
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
linhÂm On レイ、リョウÂm Kun わざおぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

người diễn, con hát

Mẹo nhớ

Người 亻 nhận lệnh 令 lên sân khấu đóng vai, trở thành CON HÁT, NGƯỜI DIỄN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.