Kanji

Chữ 仁 (NHÂN) nghĩa là gì?

仁 đọc Hán-Việt là NHÂN, nghĩa là nhân từ, lòng nhân; nhân (hạt bên trong).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhân
Âm Onジン、ニ、ニン
Số nét4
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhânÂm On ジン、ニ、ニン
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

nhân từ, lòng nhân; nhân (hạt bên trong)

Mẹo nhớ

Người 亻 đối đãi với kẻ khác bằng cả hai 二 tấm lòng, đó là đức NHÂN TỪ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.