Kanji

Chữ 伯 (BÁ) nghĩa là gì?

伯 đọc Hán-Việt là BÁ, nghĩa là bác (anh của cha); tước Bá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbá
Âm Onハク
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
báÂm On ハク
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

bác (anh của cha); tước Bá

Mẹo nhớ

Người 亻 tóc đã bạc 白, lớn tuổi nhất nhà, chính là ông BÁC, tước BÁ.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 伯母おばbác gái, chị của cha hoặc mẹ
  • 伯父おじbác trai, anh của cha hoặc mẹ
  • 伯父さんおじさんbác trai; chú, ông trung niên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.