Kanji

Chữ 亘 (CẮNG) nghĩa là gì?

亘 đọc Hán-Việt là CẮNG, nghĩa là trải khắp, kéo dài suốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcắng
Âm Onコウ、カン、セン
Âm Kunわた.る、もと.める
Số nét6
Bộ thủ chính二 (nhị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cắngÂm On コウ、カン、センÂm Kun わた.る、もと.める
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

trải khắp, kéo dài suốt

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 nằm gọn giữa hai vạch 二 trên nền 一, ánh sáng TRẢI KHẮP, KÉO DÀI.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.