Quy định mới từ 2024
ベトナム人労働者によくある話です。A工場で働く契約をしたのに、数か月後、電車で二時間離れたB工場に異動するよう言われます。
Một tình huống quen với lao động người Việt ở Nhật: ký hợp đồng làm ở nhà máy A, vài tháng sau được thông báo chuyển sang nhà máy B cách đó hai tiếng tàu.
理由を聞くと、「契約書に『会社は異動させることができる』と書いてある」と言われます。
Hỏi thì được trả lời "trong hợp đồng có ghi là công ty có thể điều chuyển".
しかし、2024年4月1日からは、そのようなあいまいな書き方だけでは足りなくなりました。
Nhưng từ ngày 01/04/2024, cách ghi chung chung đó không còn đủ.
Ba mục phải ghi rõ
一つ目は、担当する業務がどこまで変わりうるかという範囲。二つ目は、働く場所がどこまで変わりうるかという範囲。三つ目は、期限のある契約なら、更新の基準——契約期間の上限や更新できる回数の上限があるなら、それも含めて書くことです。
Một: phạm vi thay đổi công việc phải làm. Hai: phạm vi thay đổi nơi làm việc. Ba: với hợp đồng có thời hạn, phải ghi tiêu chuẩn gia hạn — bao gồm giới hạn tổng thời gian hợp đồng hoặc số lần được gia hạn, nếu có đặt giới hạn.
ここで言う「範囲」は、入社した直後の状態だけではなく、契約期間中ずっと——つまり、これから先に異動する可能性も含めた範囲です。会社は、どこまで異動させる可能性があるか、どんな仕事をさせる可能性があるかを、あらかじめ伝えなければなりません。
"Phạm vi thay đổi" ở đây không chỉ là tình trạng ngay sau khi vào làm, mà là phạm vi trong suốt thời gian hợp đồng — tính cả khả năng điều chuyển về sau. Nghĩa là công ty phải nói trước: có thể chuyển bạn tới đâu, và giao bạn làm những việc gì.
範囲に関する二つの項目は、契約を結ぶときと、期限のある契約を更新するときの両方で、書面で示さなければなりません。労働者が希望すれば、紙の代わりにメールで受け取ることもできますが、それは労働者側が選ぶことであって、会社側が決めることではありません。
Hai mục về phạm vi thay đổi phải nêu BẰNG VĂN BẢN, cả lúc ký hợp đồng lẫn lúc gia hạn hợp đồng có thời hạn. Nếu người lao động muốn thì có thể nhận qua email thay cho giấy, nhưng đó là lựa chọn của bạn, không phải của công ty.
同じ規則は、求人票や職業紹介の会社にも当てはまります。つまり、この情報は契約を結ぶ日ではなく、まだ仕事を探している段階からすでに必要です。
Quy định tương ứng cũng áp cho tin tuyển dụng và cho công ty giới thiệu việc làm — tức thông tin này phải có từ lúc bạn còn đang tìm việc, chứ không đợi tới ngày ký.
Câu cần dùng để xin bản thông báo
労働条件通知書をもらえますか。
Cho tôi xin bản thông báo điều kiện lao động được không ạ?
Từ trong bài
Lưu ý
今持っている書類にこれらの項目がなければ、会社に確認するか、地域の労働局に相談してみてください。
Nếu giấy tờ bạn đang giữ không có các mục này, đó là chỗ nên hỏi lại công ty — hoặc hỏi phòng lao động địa phương (労働局).
この記事は2026年9月20日に確認しました。
Bài tra cứu ngày 20/09/2026.
Nguồn: 厚生労働省 (20 thg 9, 2026)