Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ よろしければ là gì?
Nếu anh/chị thấy ổn / nếu được thì... (lời đệm khi gợi ý, đề xuất nhẹ nhàng) (If it is alright with you / if you like)
| Thuật ngữ | よろしければ |
|---|---|
| Cách đọc | よろしければ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nếu anh/chị thấy ổn / nếu được thì... (lời đệm khi gợi ý, đề xuất nhẹ nhàng) |
| Tiếng Anh | If it is alright with you / if you like |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mời khách dùng thử đồ uống, xem tài liệu, hoặc đưa ra một gợi ý mà không gây áp lực ép buộc.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: よかったら. Lịch sự hơn: もしよろしければ.
Câu ví dụ trong công việc
よろしければ、こちらの最新カタログをお持ち帰りください。
Nếu thấy thích, xin mời quý khách cứ mang cuốn danh mục sản phẩm mới này về ạ.
よろしければ、私の傘をお使いください。
Nếu anh/chị không ngại thì cứ dùng chiếc ô của tôi ạ.