Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ もしよろしければ là gì?
Nếu tiện / nếu anh/chị không phiền thì... (trang trọng hơn よろしければ) (If you wouldn't mind / if at all possible)
| Thuật ngữ | もしよろしければ |
|---|---|
| Cách đọc | もしよろしければ |
| Nghĩa tiếng Việt | Nếu tiện / nếu anh/chị không phiền thì... (trang trọng hơn よろしければ) |
| Tiếng Anh | If you wouldn't mind / if at all possible |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mời khách dùng cơm, tham quan hoặc gửi lời mời hợp tác mà để ngỏ toàn quyền quyết định cho đối tác.
Lưu ý & thực tế
Thêm もし phía trước để tăng tính tuỳ chọn cho đối phương.
Câu ví dụ trong công việc
もしよろしければ、このあと少しお茶でもいかがでしょうか。
Nếu anh thấy tiện thì lát nữa chúng ta đi uống tách trà được không ạ?
もしよろしければ、弊社の会社案内をお持ち帰りください。
Nếu tiện thì xin mời quý khách cứ mang cuốn giới thiệu công ty của chúng tôi về xem ạ.