Kính ngữ · Lời đệm

Thuật ngữ 申し訳ございませんが(もうしわけございませんが) là gì?

Thành thật xin lỗi nhưng... (lời đệm trước khi từ chối hoặc nhờ việc khó) (I am very sorry, but...)

Thông tin thuật ngữ 申し訳ございませんが
Thuật ngữ申し訳ございませんが
Cách đọcもうしわけございませんが
Hán-ViệtTHÂN DỊCH
Nghĩa tiếng ViệtThành thật xin lỗi nhưng... (lời đệm trước khi từ chối hoặc nhờ việc khó)
Tiếng AnhI am very sorry, but...
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônLời đệm
Chuyên ngànhKính ngữ

Giải thích chuyên môn

Dùng khi công ty không thể đáp ứng được yêu cầu của khách, hoặc khi phải đưa ra một quy định mang tính bất tiện.

Lưu ý & thực tế

Dạng lời đệm xin lỗi trang trọng nhất, dùng phổ biến hàng ngày.

Câu ví dụ trong công việc

Thành thật xin lỗi quý khách nhưng trong cửa hàng chúng tôi xin phép không chụp ảnh ạ.

Thành thật xin lỗi anh nhưng việc bàn giao trong ngày hôm nay chúng tôi không thể thực hiện được ạ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe