Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 私事で恐縮ですが là gì?
Rất áy náy vì mang chuyện riêng của cá nhân ra nói nhưng... (Forgive me for bringing up a personal matter, but...)
| Thuật ngữ | 私事で恐縮ですが |
|---|---|
| Cách đọc | わたくしごとできょうしゅくですが |
| Hán-Việt | TƯ SỰ KHỦNG SÚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Rất áy náy vì mang chuyện riêng của cá nhân ra nói nhưng... |
| Tiếng Anh | Forgive me for bringing up a personal matter, but... |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng mở đầu khi xin nghỉ kết hôn, nghỉ ốm, thông báo việc gia đình trước cấp trên và đồng nghiệp trong công ty.
Lưu ý & thực tế
私事(わたくしごと) = việc riêng tư của bản thân.
Câu ví dụ trong công việc
私事で恐縮ですが、来月結婚することとなりました。
Rất áy náy vì nói chuyện riêng nhưng vào tháng sau tôi sẽ tổ chức lễ cưới ạ.
私事で恐縮ですが、家庭の事情で来週の月曜日にお休みをいただけないでしょうか。
Xin lỗi vì chuyện riêng, nhưng do việc nhà, thứ hai tuần sau tôi xin nghỉ một hôm được không ạ?