Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 取り込み中 là gì?
Đang bận (việc gì đó, không tiện tiếp ngay) (In the middle of something / tied up at the moment)
| Thuật ngữ | 取り込み中 |
|---|---|
| Cách đọc | とりこみちゅう |
| Nghĩa tiếng Việt | Đang bận (việc gì đó, không tiện tiếp ngay) |
| Tiếng Anh | In the middle of something / tied up at the moment |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để giải thích khéo lý do người công ty mình không tiện nghe máy mà không cần nói rõ đang làm gì.
Lưu ý & thực tế
取り込む = bận bịu, rối việc. Nói về người khác (cấp trên) thì thêm お: お取り込み中のところ.
Câu ví dụ trong công việc
申し訳ございません、部長の田中はただいま取り込み中でして、お電話に出ることができません。
Xin lỗi anh, trưởng phòng Tanaka bên chúng tôi hiện đang bận nên không nghe máy được ạ.
お取り込み中のところ大変恐縮ですが、至急の承認をお願いできますでしょうか。
Xin lỗi làm phiền lúc anh đang bận, anh có thể duyệt gấp việc này giúp tôi được không ạ?