Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 長電話になり失礼いたしました là gì?
Xin thứ lỗi vì cuộc gọi đã kéo dài làm mất nhiều thời gian của anh/chị (Apologies for taking up so much of your time on the phone)
| Thuật ngữ | 長電話になり失礼いたしました |
|---|---|
| Cách đọc | ながでんわになりしつれいいたしました |
| Hán-Việt | TRƯỜNG ĐIỆN THOẠI THẤT LỄ |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin thứ lỗi vì cuộc gọi đã kéo dài làm mất nhiều thời gian của anh/chị |
| Tiếng Anh | Apologies for taking up so much of your time on the phone |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng ở cuối cuộc điện thoại khi đã trao đổi lâu hơn dự kiến, xin lỗi vì làm mất thời gian đối phương.
Lưu ý & thực tế
長電話(ながでんわ) = cuộc gọi kéo dài.
Câu ví dụ trong công việc
お忙しいところ、長電話になり失礼いたしました。ご協力ありがとうございました。
Trong lúc anh bận rộn mà cuộc gọi kéo dài quá, thật xin thứ lỗi ạ. Cảm ơn sự hợp tác của anh ạ.
大変長電話になり失礼いたしました。それでは失礼いたします。
Cuộc gọi kéo dài quá thật xin thứ lỗi cho tôi ạ. Vậy tôi xin phép cúp máy ạ.