Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ もう一度おっしゃっていただけますか là gì?
Anh/chị có thể vui lòng nói lại một lần nữa giúp tôi được không ạ? (Could you please repeat that once more?)
| Thuật ngữ | もう一度おっしゃっていただけますか |
|---|---|
| Cách đọc | もういちどおっしゃっていただけますか |
| Hán-Việt | NHẤT ĐỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Anh/chị có thể vui lòng nói lại một lần nữa giúp tôi được không ạ? |
| Tiếng Anh | Could you please repeat that once more? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi không nghe kịp thông tin quan trọng qua điện thoại và muốn nhờ khách lặp lại.
Lưu ý & thực tế
Kết hợp tôn kính ngữ おっしゃる + mẫu nhờ vả ~ていただけますか.
Câu ví dụ trong công việc
恐れ入ります、少々聞き取れませんでしたので、もう一度おっしゃっていただけますか。
Xin thứ lỗi, tôi nghe chưa rõ lắm, anh có thể nói lại một lần nữa giúp tôi được không ạ?
重要なご指摘ですので、確認のためもう一度おっしゃっていただけますか。
Vì đây là ý kiến đóng góp quan trọng, để xác nhận lại anh có thể nhắc lại giúp tôi được không ạ?