Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ 本日 là gì?
Hôm nay (trang trọng của 今日 / きょう) (Today (formal))
| Thuật ngữ | 本日 |
|---|---|
| Cách đọc | ほんじつ |
| Hán-Việt | BẢN NHẬT |
| Nghĩa tiếng Việt | Hôm nay (trang trọng của 今日 / きょう) |
| Tiếng Anh | Today (formal) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Từ chuẩn trong văn bản, email kinh doanh, thông báo và lời chào khách ở cửa hàng, quầy lễ tân. Nói chuyện thường ngày với đối tác vẫn có thể nói 今日, nhưng ở câu chào trang trọng thì dùng 本日.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 今日(きょう). Trang trọng: 本日(ほんじつ).
Câu ví dụ trong công việc
本日はお忙しいところお越しいただき、誠にありがとうございます。
Hôm nay cảm ơn quý khách rất nhiều vì đã bớt thời gian đến đây ạ.
本日の営業時間につきまして、ご案内いたします。
Tôi xin phép thông báo về khung giờ làm việc của ngày hôm nay ạ.