Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ せっかくですが là gì?
Rất cảm kích thịnh tình của anh/chị nhưng... (từ chối lời mời khéo léo) (Thank you for your kind offer, but unfortunately...)
| Thuật ngữ | せっかくですが |
|---|---|
| Cách đọc | せっかくですが |
| Nghĩa tiếng Việt | Rất cảm kích thịnh tình của anh/chị nhưng... (từ chối lời mời khéo léo) |
| Tiếng Anh | Thank you for your kind offer, but unfortunately... |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi từ chối lời mời đi ăn, đi uống hoặc lời mời hợp tác mà vẫn ghi nhận sự chu đáo của người mời.
Lưu ý & thực tế
せっかく = cất công, nhọc lòng chuẩn bị.
Câu ví dụ trong công việc
せっかくですが、本日は先約がございまして参加できません。
Rất cảm kích lời mời của anh nhưng hôm nay tôi có hẹn trước mất rồi nên không tham gia được ạ.
せっかくですが、今回はスケジュールの都合で見送らせていただきます。
Rất cảm kích thịnh tình của anh nhưng lần này do lịch trình bận nên tôi xin phép không tham dự được ạ.