Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 冷めないうちにどうぞ là gì?
Mời quý khách dùng ngay khi còn đang nóng hổi kẻo nguội ạ (Please enjoy it while it is still warm)
| Thuật ngữ | 冷めないうちにどうぞ |
|---|---|
| Cách đọc | さめないうちにどうぞ |
| Hán-Việt | LÃNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Mời quý khách dùng ngay khi còn đang nóng hổi kẻo nguội ạ |
| Tiếng Anh | Please enjoy it while it is still warm |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi phục vụ trà mới pha, cà phê nóng hoặc món ăn vừa bắc ra khỏi bếp còn bốc khói.
Lưu ý & thực tế
冷める(さめる) = nguội đi.
Câu ví dụ trong công việc
温かいお茶でございます。冷めないうちにどうぞお召し上がりください。
Đây là trà nóng vừa pha xong ạ. Kính mời quý khách dùng ngay khi còn nóng hổi ạ.
温かいスープをお持ちしました。冷めないうちにどうぞ。
Tôi vừa mang súp nóng lên ạ. Kính mời quý khách dùng ngay cho ấm ạ.