Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ 奥のお席へどうぞ là gì?
Xin mời quý khách vào bàn phía bên trong ạ (Please take the table further inside)
| Thuật ngữ | 奥のお席へどうぞ |
|---|---|
| Cách đọc | おくのおせきへどうぞ |
| Hán-Việt | ÁO TỊCH |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin mời quý khách vào bàn phía bên trong ạ |
| Tiếng Anh | Please take the table further inside |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mời khách vào bàn phía trong quán (yên tĩnh hơn, xa cửa ra vào).
Lưu ý & thực tế
奥(おく) = phía trong. Với khách nói お席 (mỹ hoá), không nói trống 席.
Câu ví dụ trong công việc
入口の近くは冷えますので、奥のお席へどうぞ。
Gần cửa ra vào hơi lạnh, mời quý khách vào bàn phía trong ạ.
4名様ですね。奥のお席へどうぞ。
Dạ quý khách đi 4 người phải không ạ. Mời quý khách vào bàn phía trong ạ.